SICK TIM310-103000 là một LIDAR hai chiều hiệu suất cao với công nghệ cảm biến ánh sáng hồng ngoại tiên tiến. Được thiết kế đặc biệt để phát hiện đối tượng, xác định vị trí và bảo vệ khu vực trong môi trường trong nhà, nó cung cấp chức năng quét và đo lường chính xác. Với thiết kế nhỏ gọn, độ tin cậy cao và khả năng thích ứng môi trường mạnh mẽ, nó đã trở nên lý tưởng cho tự động hóa công nghiệp và điều hướng robot.

Thông số sản phẩm
Nguyên tắc đo: HDDM+, sử dụng ánh sáng hồng ngoại (850 nm) làm nguồn sáng.
Góc quét: ngang 270 °, độ phân giải góc 1 °.
Tần số quét: 15 Hz với thời gian đáp ứng 67 ms cho một lần quét.
Phạm vi làm việc: 0,05 mét đến 4 mét; Phạm vi quét lên đến 2m dưới 10% khuếch tán.
Kết nối: Phích cắm thiết bị D-Sub-HD 15 chân, giao diện Micro-USB để tham số hóa và dịch vụ.
Yêu cầu nguồn điện: 9 V DC đến 28 V DC, tiêu thụ điện năng điển hình là 4 W.
Bảo vệ nhà ở: IP65, thích hợp cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Kích thước và trọng lượng: 60 mm x 60 mm x 79 mm, trọng lượng chỉ 150 gram.
Tính năng sản phẩm
Phát hiện độ chính xác cao: Công nghệ cảm biến ánh sáng hồng ngoại có thể phát hiện hầu hết mọi hình dạng của vật thể, lỗi hệ thống chỉ ± 40mm và lỗi thống kê nhỏ hơn 30mm.
Cấu hình ứng dụng linh hoạt: Hỗ trợ 16 nhóm đánh giá ba vùng (48 vùng), có thể được cấu hình trực tiếp trên máy quét.
Khả năng thích ứng với môi trường: có thể hoạt động trong phạm vi nhiệt độ từ+25 ° C đến+55 ° C, chống lại ánh sáng xung quanh lên đến 80.000 lx, đảm bảo hiệu suất ổn định trong môi trường phức tạp.
Thiết kế cuộc sống lâu dài: MTBF (thời gian trung bình giữa các lần thất bại) hơn 100 năm, đảm bảo độ tin cậy cao và chi phí bảo trì thấp.
Cảnh áp dụng
Điều hướng trong nhà và tránh chướng ngại vật: Trong robot và thiết bị tự động, TIM310-103000 có thể phát hiện chướng ngại vật trong thời gian thực để điều hướng tự động. Công nghệ LiDAR 2D của nó cho phép nhanh chóng tạo bản đồ môi trường, giúp thiết bị định vị chính xác vị trí của nó.
Logistics&Kho bãi: Được sử dụng để phát hiện vị trí của hàng hóa, đo kích thước và khối lượng, tối ưu hóa không gian lưu trữ. Cảm biến ánh sáng hồng ngoại hoạt động hiệu quả trong điều kiện phản xạ thấp và thích nghi với các bề mặt vật thể khác nhau.
Tự động hóa công nghiệp: để phát hiện đối tượng, căn chỉnh vị trí và bảo vệ khu vực trong dây chuyền sản xuất. Công nghệ LiDAR 2D liên tục giám sát khu vực làm việc để đảm bảo an toàn sản xuất.
Bảo vệ an toàn: Phát hiện mức độ gần gũi của người và thiết bị để ngăn ngừa va chạm ngẫu nhiên. Cảm biến ánh sáng hồng ngoại cung cấp khả năng phát hiện chính xác cao để đảm bảo độ tin cậy của bảo vệ an toàn.
Hướng dẫn người dùng
Cài đặt và gỡ lỗi
Môi trường lắp đặt: Chọn môi trường không có nhiễu điện từ mạnh và khí ăn mòn để đảm bảo thông gió tốt cho thiết bị.
Kết nối và cấu hình: Sử dụng giao diện Micro-USB để thiết lập tham số, đảm bảo tần số quét và phạm vi hoạt động đáp ứng các yêu cầu của ứng dụng. Cảm biến ánh sáng hồng ngoại cung cấp phản ứng nhanh và dữ liệu quét chính xác cao.
Bảo trì và kiểm tra
Làm sạch thường xuyên: Làm sạch nắp ống kính quang học và vỏ để ngăn bụi ảnh hưởng đến độ chính xác quét. Cảm biến ánh sáng hồng ngoại nhạy cảm với bụi và làm sạch thường xuyên đảm bảo hiệu suất tối ưu.
Kiểm tra kết nối: Thường xuyên kiểm tra cáp nguồn và tín hiệu để đảm bảo kết nối của chúng chắc chắn và giữ cho thiết bị hoạt động ổn định.
Xử lý sự cố: Sử dụng các chỉ báo trạng thái (đèn LED màu đỏ và xanh lá cây) để xác định tình trạng hoạt động của thiết bị. LiDAR 2D cung cấp phản hồi trạng thái trực quan để nhanh chóng xác định các vấn đề.
Lưu ý
Điều kiện môi trường: Tránh sử dụng thiết bị trong môi trường nhiệt độ cao, độ ẩm cao hoặc nhiễu điện từ mạnh để tránh ảnh hưởng đến hiệu suất của cảm biến ánh sáng hồng ngoại.
Yêu cầu nguồn điện: Đảm bảo điện áp nguồn ổn định và tránh biến động điện áp gây thiệt hại cho thiết bị.
Hoạt động an toàn: Tránh tiếp xúc với các bộ phận trực tiếp trong quá trình vận hành thiết bị để đảm bảo an toàn cho người vận hành. Mặc dù thiết bị LiDAR 2D an toàn và đáng tin cậy, các quy trình vận hành tiêu chuẩn phải được tuân thủ.
Vật liệu&Sản xuất
TIM310-103000 được chế tạo cẩn thận bằng vật liệu chất lượng cao và quy trình sản xuất tiên tiến, đảm bảo độ tin cậy và độ bền trong môi trường công nghiệp phức tạp. Vỏ ngoài được làm bằng nhôm anodized, cung cấp khả năng chống ăn mòn và mài mòn tuyệt vời trong khi vẫn duy trì thiết kế nhẹ. Vật liệu này không chỉ tăng cường sức mạnh vật lý của thiết bị mà còn cho phép nó chịu được nhiều điều kiện khắc nghiệt như bụi, độ ẩm và nhiệt độ cao. Ngoài ra, lớp bảo vệ IP65 của vỏ bảo vệ hiệu quả chống lại bụi và máy bay phản lực nước, đảm bảo sự ổn định lâu dài trong các ứng dụng công nghiệp.
Chức năng bổ sung
TIM310-103000 không chỉ cung cấp các tính năng LiDAR 2D cơ bản mà còn tích hợp nhiều tính năng bổ sung. Ví dụ: nó hỗ trợ 16 nhóm đánh giá ba khu vực (48 khu vực), cho phép người dùng linh hoạt cấu hình các khu vực này theo nhu cầu cụ thể. Thiết bị này cũng cung cấp bốn đầu ra kỹ thuật số và bốn đầu vào kỹ thuật số, hỗ trợ nhiều loại tín hiệu khác nhau (như Serial, CANopen và Digital I/O), tích hợp liền mạch với các hệ thống tự động khác nhau. Với phần mềm SOPAS ET của SICK, người dùng có thể gỡ lỗi và cấu hình thiết bị một cách nhanh chóng và trực quan, cải thiện hơn nữa tính dễ sử dụng và tính linh hoạt của nó.
Lợi thế sản phẩm
Ưu điểm chính của TIM310-103000 là hiệu suất và độ tin cậy cao. Thiết bị được trang bị công nghệ HDDM+, hoạt động ổn định trong điều kiện phản xạ thấp (4% đến 1000%) và lỗi hệ thống chỉ ± 40 mm. Khả năng đo lường độ chính xác cao này làm cho nó vượt trội trong các ứng dụng như điều hướng robot, giám sát hậu cần và tự động hóa công nghiệp. Ngoài ra, thiết kế nhỏ gọn (60 mm x 60 mm x 79 mm) và trọng lượng nhẹ (chỉ 150 gram) giúp dễ dàng tích hợp vào các ứng dụng có không gian hạn chế như AGV và AMR. MTBF đã hơn 100 năm và thiết bị này đã cải thiện hơn nữa độ tin cậy và hiệu quả chi phí.
Dịch vụ sau bán hàng
SICK cung cấp dịch vụ hậu mãi toàn diện cho TIM310-103000, đảm bảo người dùng không phải lo lắng trong quá trình sử dụng. Công ty cung cấp hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp, bao gồm vận hành thiết bị, cấu hình và dịch vụ bảo trì. Ngoài ra, SICK cung cấp một loạt các phụ kiện và mô-đun mở rộng, chẳng hạn như giá đỡ gắn kết, dây mở rộng và mô-đun giao diện USB, để đáp ứng các nhu cầu khác nhau của người dùng. Người dùng có thể nhận được tài liệu kỹ thuật chi tiết và thông tin dịch vụ thông qua trang web chính thức của SICK.
Câu hỏi thường gặp
Cảm biến ánh sáng hồng ngoại TIM310-103000 hoạt động như thế nào?
Cảm biến ánh sáng hồng ngoại hoạt động dựa trên nguyên tắc phát và nhận ánh sáng hồng ngoại. Sử dụng ánh sáng hồng ngoại 850 nm làm nguồn sáng, TIM310-103000 có độ thâm nhập cao và tiêu thụ điện năng thấp. Cảm biến phát ra ánh sáng hồng ngoại và phản xạ lại khi nó chạm vào vật thể. Máy thu thu ánh sáng phản xạ và chuyển đổi nó thành tín hiệu điện, cho phép phát hiện vật thể và đo khoảng cách.
Công nghệ HDDM+của thiết bị tiếp tục cải thiện độ chính xác phát hiện và khả năng chống nhiễu. Nó có thể hoạt động ổn định trong điều kiện phản xạ thấp (4% đến 1000%) với lỗi hệ thống chỉ ± 40mm. Khả năng đo lường độ chính xác cao này đảm bảo hiệu suất ổn định trong môi trường công nghiệp phức tạp, có thể phát hiện hầu hết mọi hình dạng của vật thể và đảm bảo hoạt động ổn định trong các điều kiện phản xạ khác nhau.
Ngoài ra, cảm biến ánh sáng hồng ngoại TIM310-103000 có khả năng chống lại ánh sáng xung quanh và hoạt động tốt trong điều kiện ánh sáng lên đến 80.000 lx. Thiết kế này đảm bảo sự ổn định và độ tin cậy của thiết bị trong môi trường độ sáng cao, cho phép nó hoạt động đáng tin cậy trong nhiều tình huống công nghiệp khác nhau.
2. Làm thế nào để cấu hình phạm vi quét và tần số của LIDAR TIM310-103000 2D?
TIM310-103000 có phạm vi quét từ 0,05 mét đến 4 mét và tần số quét là 15 hertz. Người dùng có thể cấu hình các thông số thông qua giao diện Micro-USB, điều chỉnh phạm vi và tần số quét theo nhu cầu ứng dụng. Ví dụ, trong điều hướng robot, tần số quét có thể được đặt thành 15Hz để nhận thức nhanh về môi trường.
Thiết bị hỗ trợ 16 nhóm đánh giá ba vùng (48 vùng) và có thể được cấu hình trực tiếp trên máy quét. Cấu hình linh hoạt này cho phép nó thích nghi với nhiều tình huống ứng dụng khác nhau. Ví dụ, trong hậu cần và kho bãi, nhiều khu vực phát hiện có thể được thiết lập để tối ưu hóa việc phát hiện vị trí hàng hóa.
Ngoài ra, thiết bị có góc quét 270 °, bao phủ một khu vực rộng lớn, làm cho nó hoạt động tốt trong các ứng dụng như điều hướng trong nhà, tránh chướng ngại vật và bảo vệ an toàn. Nó có thể nhanh chóng tạo bản đồ môi trường và theo dõi môi trường xung quanh trong thời gian thực.
Ánh sáng hồng ngoại TIM310-103000 có an toàn cho mắt người không?
TIM310-103000 được phân loại bằng laser loại 1 (IEC 60825-1: 2014) và tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn quốc tế. Điều này có nghĩa là ánh sáng hồng ngoại của nó an toàn cho mắt người trong điều kiện sử dụng bình thường. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn, bạn nên tránh nhìn thẳng vào khu vực phát của cảm biến trong quá trình vận hành.
Thiết kế này không chỉ đảm bảo an toàn cho người vận hành mà còn cho phép thiết bị được sử dụng an toàn trong nhiều môi trường công nghiệp khác nhau. Ánh sáng hồng ngoại 850 nm thuộc phổ cận hồng ngoại, có khả năng xuyên thấu mạnh và có khả năng gây hại tối thiểu cho mắt người.
Ngoài ra, thiết bị được thiết kế để ưu tiên an toàn và độ tin cậy, với tản nhiệt thích hợp và lớp bảo vệ vỏ IP65, tiếp tục giảm rủi ro sử dụng.
4. Mức độ bảo vệ của TIM310-103000 là gì?
TIM310-103000 có lớp bảo vệ vỏ IP65. Điều này có nghĩa là thiết bị có khả năng chống bụi, chống thấm nước và phù hợp với môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Người dùng có thể tự tin cài đặt nó trong điều kiện bụi hoặc ẩm ướt mà không phải lo lắng về thiệt hại môi trường.
Mức độ bảo vệ cao này cho phép thiết bị hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp phức tạp. Ví dụ, trong các tình huống hậu cần, kho bãi và tự động hóa công nghiệp, thiết bị có thể tiếp xúc với bụi, độ ẩm hoặc các chất gây ô nhiễm khác. Xếp hạng IP65 có hiệu quả bảo vệ thiết bị khỏi những yếu tố này.
Ngoài ra, kích thước nhỏ gọn của thiết bị (60 mm x 60 mm x 79 mm) và trọng lượng nhẹ (chỉ 150 gram) giúp dễ dàng lắp đặt trong không gian chật hẹp, tăng cường hơn nữa tính linh hoạt của nó trong các ứng dụng công nghiệp.
5. Làm thế nào để giảm ảnh hưởng của ánh sáng xung quanh trên cảm biến ánh sáng hồng ngoại TIM310-103000?
TIM310-103000 có sức đề kháng mạnh mẽ với ánh sáng xung quanh và hoạt động tốt trong điều kiện ánh sáng lên đến 80.000 lx. Để giảm thiểu tác động của ánh sáng xung quanh, bạn nên tránh tiếp xúc trực tiếp với nguồn sáng mạnh trong quá trình lắp đặt. Thường xuyên làm sạch nắp ống kính quang học cũng có thể cải thiện hiệu quả độ chính xác quét của cảm biến ánh sáng hồng ngoại.
Công nghệ HDDM+của thiết bị tiếp tục cải thiện hiệu suất của nó trong môi trường độ sáng cao. Công nghệ này tối ưu hóa khả năng xử lý tín hiệu và chống nhiễu, đảm bảo hoạt động ổn định trong điều kiện ánh sáng phức tạp.
Ngoài ra, cảm biến ánh sáng hồng ngoại sử dụng ánh sáng hồng ngoại 850 nm làm nguồn sáng ít nhạy cảm với ánh sáng xung quanh, tiếp tục cải thiện độ tin cậy của thiết bị trong môi trường phức tạp.
6. MTBF cho TIM310-103000 là gì?
MTBF (thời gian trung bình giữa các lần thất bại) của TIM310-103000 là hơn 100 năm. Thiết kế lâu dài này được hưởng lợi từ cảm biến ánh sáng hồng ngoại hiệu suất cao và vỏ cứng. Người dùng có thể yên tâm sử dụng thiết bị mà không cần thay đổi thường xuyên.
Thiết kế có độ tin cậy cao này đảm bảo hiệu suất vượt trội trong thời gian hoạt động dài. Ví dụ, trong tự động hóa công nghiệp và các ứng dụng điều hướng robot, các thiết bị cần hoạt động ổn định trong thời gian dài. MTBF đã hơn 100 năm và đảm bảo độ tin cậy của nó trong những tình huống này.
Ngoài ra, thiết kế nhỏ gọn và các thành phần hiệu suất cao của thiết bị tiếp tục tăng cường sự ổn định của nó trong môi trường phức tạp.
7. Tần số quét của TIM310-103000 có thể được điều chỉnh không?
Tần số quét tiêu chuẩn của TIM310-103000 là 15 Hz. Mặc dù tần số quét là cố định, người dùng có thể tối ưu hóa hiệu suất bằng cách điều chỉnh phạm vi quét và độ phân giải góc. Ví dụ, trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao hơn, phạm vi quét có thể được giảm xuống còn 2 mét.
Thiết kế này cho phép thiết bị linh hoạt điều chỉnh hiệu suất trong các tình huống ứng dụng khác nhau. Ví dụ, trong điều hướng robot, tần số quét nhanh giúp thiết bị nhanh chóng cảm nhận được những thay đổi trong môi trường, dẫn đến điều hướng tự động hiệu quả hơn.
Ngoài ra, công nghệ LiDAR 2D của thiết bị có thể tạo ra các bản đồ môi trường trong thời gian thực, tăng cường hơn nữa khả năng thích ứng của nó với các môi trường phức tạp.
8. Các tùy chọn cài đặt cho TIM310-10300000 là gì?
TIM310-103000 có thể được gắn trên tường hoặc giá đỡ bằng cách sử dụng giao diện gắn đế của nó. Kích thước nhỏ gọn của nó (60 mm × 60 mm × 79 mm) cho phép lắp đặt dễ dàng trong không gian chật hẹp. Để có hiệu suất tối ưu, nên lắp đặt thiết bị trong môi trường thông gió tốt và không có nhiễu điện từ mạnh.
Thiết bị này cung cấp các tùy chọn cài đặt linh hoạt cho các tình huống ứng dụng khác nhau. Ví dụ, trong hậu cần và kho bãi, nó có thể được cài đặt trên kệ để phát hiện vị trí và khối lượng của hàng hóa.
Ngoài ra, lớp bảo vệ vỏ IP65 của thiết bị có hiệu quả chống bụi và nước, đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
9. Phạm vi nhiệt độ hoạt động của TIM310-10300000 là gì?
TIM310-103000 hoạt động trong phạm vi nhiệt độ từ+25 ° C đến+55 ° C. Phạm vi này cho phép nó thích nghi với hầu hết các môi trường trong nhà. Ở nhiệt độ khắc nghiệt, các biện pháp làm mát hoặc cách nhiệt thích hợp được khuyến khích để đảm bảo hoạt động bình thường của thiết bị.
Khả năng thích ứng nhiệt độ này cho phép thiết bị hoạt động đáng tin cậy trong nhiều môi trường công nghiệp khác nhau. Ví dụ, nó duy trì hiệu suất tốt trong các cửa hàng nhiệt độ cao hoặc các cơ sở lưu trữ lạnh.
Ngoài ra, các thành phần hiệu suất cao và thiết kế nhỏ gọn của thiết bị tiếp tục cải thiện độ tin cậy của nó trong môi trường phức tạp.
10. Ưu điểm của công nghệ LiDAR 2D TIM310-103000 là gì?
Công nghệ LiDAR hai chiều của TIM310-103000 có một số ưu điểm. Đầu tiên, nó cung cấp phát hiện đối tượng chính xác cao và đo khoảng cách với lỗi hệ thống chỉ ± 40 mm. Khả năng chính xác cao này làm cho nó hoạt động tốt trong các ứng dụng như điều hướng robot, hậu cần và kho bãi.
Thứ hai, thiết bị có tần số quét 15Hz, cho phép nó nhanh chóng tạo bản đồ môi trường và theo dõi môi trường xung quanh trong thời gian thực. Khả năng quét nhanh này cho phép nó thích nghi với môi trường thay đổi năng động. Ví dụ, trong điều hướng tự động của robot, nó có thể nhanh chóng phát hiện chướng ngại vật và điều chỉnh đường đi.
Cuối cùng, cảm biến ánh sáng hồng ngoại có sức đề kháng mạnh mẽ với ánh sáng xung quanh và hoạt động tốt trong điều kiện ánh sáng lên đến 80.000 lx. Thiết kế này đảm bảo sự ổn định và độ tin cậy của thiết bị trong môi trường phức tạp, cho phép nó hoạt động đáng tin cậy trong nhiều tình huống công nghiệp khác nhau.
FAQ
1. Chúng tôi là ai?
Beijing Zhongping Technology Co., LTD., Là nhà cung cấp dịch vụ tích hợp một cửa về sản xuất thông minh, thuộc Tập đoàn Gong Doctor, là một công ty nghiên cứu khoa học, thiết kế, tiếp thị, dịch vụ kỹ thuật, Internet công nghiệp, dịch vụ xuất nhập khẩu quốc tế với tư cách là một trong những công ty khoa học và công nghệ.
2. Bạn có thể mua gì từ chúng tôi?
PLC, biến tần, giao diện người-máy, sản phẩm thủy lực, phân phối điện áp thấp, robot công nghiệp và các thành phần cốt lõi
3.Is mặt hàng trong kho hoặc cần được mua từ nhà cung cấp khác?
Chúng tôi có một kho hàng lớn và có kho hàng riêng.
4. Chúng tôi có lợi thế gì so với các nhà cung cấp khác?
Công ty chúng tôi có một lượng lớn hàng tồn kho và một số kho, mà còn ở các tỉnh và thành phố công nghiệp quan trọng của đất nước với văn phòng và một số điểm dịch vụ ở nước ngoài. Để cung cấp cho bạn các dịch vụ toàn diện một cửa sản xuất thông minh, tiết kiệm công sức, nhân công và chi phí.
5. Bạn có thể cung cấp 100% sản phẩm gốc chính hãng mới không?
Chúng tôi chỉ bán mới ban đầu chính hãng, không cải tạo, không giả mạo, chỉ cho nhà máy ban đầu ban đầu!
6.How thời gian giao hàng là bao lâu?
Nếu có một cổ phiếu, nó sẽ mất 2-3 ngày làm việc để vận chuyển, nếu số lượng lớn, nó sẽ mất 5-7 ngày làm việc sau khi nhận được thanh toán, nếu nó không phải là một mô hình thông thường, nó sẽ mất một thời gian, chúng tôi sẽ thông báo cho bạn về thời gian giao hàng cụ thể.
7.Is có hỗ trợ kỹ thuật không?
Tất nhiên, chúng tôi có một đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp có thể giúp bạn giải quyết các vấn đề kỹ thuật.
8.How chúng tôi có đảm bảo chất lượng không?
Chúng tôi có ba quy trình để kiểm soát chất lượng hàng hóa.
1). Các kỹ sư của chúng tôi sẽ kiểm tra việc sản xuất và kiểm soát chất lượng trong nhà máy thường xuyên.
2) Vật liệu đến phải được kiểm tra bởi các kỹ sư mua hàng có kinh nghiệm trước khi chúng có thể được lưu trữ.
3). Ít nhất 2 người trong bộ phận hậu cần kiểm tra chéo hàng hóa được gửi trước khi giao hàng.
9. Bạn có thể đảm bảo giao hàng an toàn và đáng tin cậy cho sản phẩm của mình không?
Có, chúng tôi áp dụng nghiêm ngặt việc đóng gói tiêu chuẩn quốc tế. Chúng tôi cũng sử dụng bao bì đặc biệt cho hàng nguy hiểm và vận chuyển lạnh cho các mặt hàng có yêu cầu về nhiệt độ. Bao bì mặt hàng đặc biệt và yêu cầu đóng gói tiêu chuẩn hàng hóa chung có thể phải chịu thêm chi phí.
10.How về cước vận chuyển?
Chi phí phụ thuộc vào cách bạn chọn để có được hàng hóa. Express thường là cách nhanh nhất nhưng cũng đắt nhất. Vận tải đường biển là giải pháp tốt nhất cho số lượng lớn hàng hóa. Chi phí vận chuyển chính xác phụ thuộc vào số lượng mua, số lượng và trọng lượng của đơn đặt hàng của bạn. Xin vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin.